回声定位
Phồn thể: 回聲定位
huí shēng dìng wèi
Âm Hán Việt: hồi thanh định vị
1.định vị bằng tiếng vọng
echolocation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 回聲定位
huí shēng dìng wèi
Âm Hán Việt: hồi thanh định vị
1.định vị bằng tiếng vọng
echolocation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác