回味无穷
Phồn thể: 回味無窮
huí wèi wú qióng
Âm Hán Việt: hồi vị vô cùng
1.có dư vị phong phú
2.(ví von) đáng nhớ; lưu luyến trong ký ức
to have a rich aftertaste · (fig.) memorable; to linger in one's memory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác