四轮马车
Phồn thể: 四輪馬車
sì lún mǎ chē
Âm Hán Việt: tứ luân mã xa
1.xe ngựa
chariot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 四輪馬車
sì lún mǎ chē
Âm Hán Việt: tứ luân mã xa
1.xe ngựa
chariot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác