四角号码
Phồn thể: 四角號碼
sì jiǎo hào mǎ
Âm Hán Việt: tứ giác hiệu mã
1.mã bốn góc (phương pháp nhập cho chữ Hán)
four corner code (input method for Chinese characters)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác