四脚朝天
Phồn thể: 四腳朝天
sì jiǎo cháo tiān
Âm Hán Việt: tứ cước triều thiên
1.bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
four legs facing the sky (idiom); flat on one's back
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác