四肢支撑式
Phồn thể: 四肢支撐式
sì zhī zhī chēng shì
Âm Hán Việt: tứ chi chi chống thức
1.tư thế plank thấp (trong yoga)
low plank (yoga pose)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác