四维空间
Phồn thể: 四維空間
sì wéi kōng jiān
Âm Hán Việt: tứ duy không gian
1.không gian bốn chiều (toán học)
four-dimensional space (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác