四眼田鸡
Phồn thể: 四眼田雞
sì yǎn tián jī
Âm Hán Việt: tứ nhãn điền kê
1.bốn mắt (thuật ngữ hài hước chỉ người đeo kính)
four-eyes (facetious term for a person who wears glasses)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác