四目相视
Phồn thể: 四目相視
sì mù xiāng shì
Âm Hán Việt: tứ mục tương thị
see 四目相对
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 四目相視
sì mù xiāng shì
Âm Hán Việt: tứ mục tương thị
see 四目相对
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác