四氢大麻酚
Phồn thể: 四氫大麻酚
sì qīng dà má fēn
Âm Hán Việt: tứ khinh đại ma phân
1.Tetrahydrocannabinol, THC
Tetrahydrocannabinol, THC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác