四氟化铀
Phồn thể: 四氟化鈾
sì fú huà yóu
Âm Hán Việt: tứ phất hoá do
1.uranium tetrafluoride (UF4)
uranium tetrafluoride (UF4)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác