四氟化硅
sì fú huà guī
Âm Hán Việt: tứ phất hoá khuê
1.silic tetrafluoride SiF4
silicon tetrafluoride SiF4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsì fú huà guī
Âm Hán Việt: tứ phất hoá khuê
1.silic tetrafluoride SiF4
silicon tetrafluoride SiF4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác