四川大地震
Sì chuān Dà dì zhèn
Âm Hán Việt: tứ xuyên đại địa chấn
1.Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)
Great Sichuan Earthquake (2008)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác