四号电池
Phồn thể: 四號電池
sì hào diàn chí
Âm Hán Việt: tứ hiệu điện trì
1.pin AAA (Đài Loan)
2.tương đương tại Trung Quốc: 七号电池
AAA battery (Tw) · PRC equivalent: 七号电池
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác