囊谦县
Phồn thể: 囊謙縣
Náng qiān Xiàn
Âm Hán Việt: nang khiêm huyện
1.Huyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州, Thanh Hải
Nangqên, a county in Yushu Tibetan Autonomous Prefecture 玉树藏族自治州, Qinghai
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác