囊中取物
náng zhōng qǔ wù
Âm Hán Việt: nang trung thủ vật
1.dễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ)
2.đã nằm trong túi
3.(tốt như) đã thuộc sở hữu của mình
as easy as reaching for it from a bag (idiom) · in the bag · (as good as) in one's possession
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác