嚼劲
Phồn thể: 嚼勁
jiáo jìn
Âm Hán Việt: tước kình
1.độ dai
chewiness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嚼勁
jiáo jìn
Âm Hán Việt: tước kình
1.độ dai
chewiness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác