噼
pī
1.mông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)
2.(từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v.
child's buttocks (esp. Cantonese) · (onom.) crack, slap, clap, clatter etc
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác