器官移殖
qì guān yí zhí
Âm Hán Việt: khí quan di thực
1.cấy ghép nội tạng
organ transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqì guān yí zhí
Âm Hán Việt: khí quan di thực
1.cấy ghép nội tạng
organ transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác