器宇轩昂
Phồn thể: 器宇軒昂
qì yǔ xuān áng
Âm Hán Việt: khí vũ hiên ngang
1.biến thể của 气宇轩昂
variant of 气宇轩昂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 器宇軒昂
qì yǔ xuān áng
Âm Hán Việt: khí vũ hiên ngang
1.biến thể của 气宇轩昂
variant of 气宇轩昂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác