嘴甜心苦
zuǐ tián xīn kǔ
Âm Hán Việt: chuỷ điềm tâm khổ
1.miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
sweet mouth, bitter heart (idiom); insincere flattery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác