嘴上没毛,办事不牢
Phồn thể: 嘴上沒毛,辦事不牢
zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo
1.trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)
a youth without facial hair cannot be relied upon (proverb)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác