嘎嘎小姐
Gā gā Xiǎo jie
Âm Hán Việt: ca ca tiểu tỷ
1.Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ
Lady Gaga (1986-), US pop singer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác