嘉
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Jiā
Âm Hán Việt: gia
1.họ Jiā
surname Jia
jiā
Âm Hán Việt: gia
1.xuất sắc
2.cát tường
3.tán dương
4.khen ngợi
excellent · auspicious · to praise · to commend
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác