嗬
hē
1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!
2.wow!
(interjection expressing surprise) oh! · wow!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchē
1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!
2.wow!
(interjection expressing surprise) oh! · wow!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác