嗤之以鼻
chī zhī yǐ bí
Âm Hán Việt: xuy chi dĩ tỵ
1.khịt mũi coi thường
2.chế giễu
3.hếch mũi xem thường
to snort disdainfully · to scoff at · to turn up one's nose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác