嗜酸乳杆菌
Phồn thể: 嗜酸乳桿菌
shì suān rǔ gǎn jūn
Âm Hán Việt: thị toan nhũ can khuẩn
1.Lactobacillus acidophilus
Lactobacillus acidophilus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác