嗜血杆菌
Phồn thể: 嗜血桿菌
shì xuè gǎn jūn
Âm Hán Việt: thị huyết can khuẩn
1.vi khuẩn ưa máu
2.hemophilus
hemophile bacteria · hemophilus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác