喻世明言
Yù shì Míng yán
Âm Hán Việt: dụ thế minh ngôn
1.một tên khác của 古今小说, "Chuyện Kể Thời Xưa và Nay" của Phùng Mộng Long 冯梦龙
another name for 古今小说, Stories Old and New by Feng Menglong 冯梦龙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác