喷薄欲出
Phồn thể: 噴薄欲出
pēn bó yù chū
Âm Hán Việt: phun bạc dục xuất
1.sắp bùng nổ (thành ngữ)
2.(mặt trời) xuất hiện rực rỡ
to be on the verge of eruption (idiom) · (of the sun) to emerge in all its brilliance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác