喷气发动机
Phồn thể: 噴氣發動機
pēn qì fā dòng jī
Âm Hán Việt: phun khí phát động cơ
1.động cơ phản lực
jet engine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 噴氣發動機
pēn qì fā dòng jī
Âm Hán Việt: phun khí phát động cơ
1.động cơ phản lực
jet engine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác