喷喷香
Phồn thể: 噴噴香
pēn pēn xiāng
Âm Hán Việt: phun phun hương
1.xem 香喷喷
see 香喷喷
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 噴噴香
pēn pēn xiāng
Âm Hán Việt: phun phun hương
1.xem 香喷喷
see 香喷喷
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác