喝令
hè lìng
Âm Hán Việt: hét lệnh
1.hét ra lệnh hoặc chỉ huy
to shout an order or command
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchè lìng
Âm Hán Việt: hét lệnh
1.hét ra lệnh hoặc chỉ huy
to shout an order or command
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác