喜跃抃舞
Phồn thể: 喜躍抃舞
xǐ yuè biàn wǔ
Âm Hán Việt: hỷ dược biến vũ
(idiom) to clap and dance in joy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 喜躍抃舞
xǐ yuè biàn wǔ
Âm Hán Việt: hỷ dược biến vũ
(idiom) to clap and dance in joy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác