喜结良缘
Phồn thể: 喜結良緣
xǐ jié liáng yuán
Âm Hán Việt: hỷ kết lương duyên
(idiom) to get happily married; to form an auspicious union
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác