喜歌剧院
Phồn thể: 喜歌劇院
xǐ gē jù yuàn
Âm Hán Việt: hỷ ca kịch viện
1.nhà hát nhạc kịch
2.Opéra Comique, Paris
musical theater · Opéra Comique, Paris
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác