喜极而泣
Phồn thể: 喜極而泣
xǐ jí ér qì
Âm Hán Việt: hỷ cực nhi khấp
1.khóc vì quá vui mừng (thành ngữ)
crying tears of joy (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác