喜报
Phồn thể: 喜報
xǐ bào
Âm Hán Việt: hỷ báo
lượng từ 张
1.thông báo tin vui
announcement of joyful news
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 喜報
xǐ bào
Âm Hán Việt: hỷ báo
1.thông báo tin vui
announcement of joyful news
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác