喜怒哀乐
Phồn thể: 喜怒哀樂
xǐ nù āi lè
Âm Hán Việt: hỷ nộ ai lạc
HSK 7-9
1.bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜, tức giận 愤怒, buồn bã 悲哀 và vui vẻ 快乐
(lit.) happiness, anger, sorrow, and joy (idiom) · (fig.) emotions
cụm từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác