喜忧参半
Phồn thể: 喜憂參半
xǐ yōu cān bàn
Âm Hán Việt: hỷ ưu tham bán
1.có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
to have mixed feelings (about sth)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác