喜形于色
Phồn thể: 喜形於色
xǐ xíng yú sè
Âm Hán Việt: hỷ hình ư sắc
1.mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
face light up with delight (idiom); to beam with joy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác