喜出望外
xǐ chū wàng wài
Âm Hán Việt: hỷ xuất vọng ngoại
HSK 7-9
1.vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ)
2.mừng rỡ trước diễn biến sự việc
to be pleased beyond one's expectations (idiom) · overjoyed at the turn of events
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác