喜从天降
Phồn thể: 喜從天降
xǐ cóng tiān jiàng
Âm Hán Việt: hỷ tòng thiên giáng
1.niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ
2.sự kiện vui không ngờ tới
joy from heaven (idiom); overjoyed at unexpected good news · unlooked-for happy event
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác