喘不过气来
Phồn thể: 喘不過氣來
chuǎn bu guò qì lái
Âm Hán Việt: suyễn bất quá khí lai
1.không thể thở được
to be unable to breathe
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác