善财难舍
Phồn thể: 善財難捨
shàn cái nán shě
Âm Hán Việt: thiện tài nan xả
1.quý trọng của cải và khó từ bỏ (thành ngữ); từ chối đóng góp từ thiện
2.keo kiệt
3.bủn xỉn
to cherish wealth and find it hard to give up (idiom); refusing to contribute to charity · skinflint · miserly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác