善罢甘休
Phồn thể: 善罷甘休
shàn bà gān xiū
Âm Hán Việt: thiện bãi cam hưu
1.để cho qua chuyện
2.sẵn sàng buông bỏ
3.chấp nhận chịu thua
(idiom) to let the matter rest; to just let it go; to take it lying down (usu. used in the negative)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác