善罢干休
Phồn thể: 善罷干休
shàn bà gān xiū
Âm Hán Việt: thiện bãi can hưu
variant of 善罢甘休
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 善罷干休
shàn bà gān xiū
Âm Hán Việt: thiện bãi can hưu
variant of 善罢甘休
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác