善后借款
Phồn thể: 善後借款
shàn hòu jiè kuǎn
Âm Hán Việt: thiện hậu tá khoản
1.khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913
reconstruction loan provided by Great Powers to Yuan Shikai in 1913
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác