喃喃自语
Phồn thể: 喃喃自語
nán nán zì yǔ
Âm Hán Việt: nam nam tự ngữ
1.lẩm bẩm một mình
to mumble to oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 喃喃自語
nán nán zì yǔ
Âm Hán Việt: nam nam tự ngữ
1.lẩm bẩm một mình
to mumble to oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác