喀纳斯湖
Phồn thể: 喀納斯湖
Kā nà sī Hú
Âm Hán Việt: ca nạp tư hồ
1.Hồ Kanas ở Tân Cương
Kanas Lake in Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 喀納斯湖
Kā nà sī Hú
Âm Hán Việt: ca nạp tư hồ
1.Hồ Kanas ở Tân Cương
Kanas Lake in Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác